GACHABASE

Phán Quyết Sương Giá Phán Quyết Sương Giá

Phán Quyết Sương Giá Phán Quyết Sương Giá

W-Engine Effect

???

Khi người trang bị thuộc tính Băng thi triển "Chiến Kỹ", "Siêu Chiến Kỹ", sát thương thuộc tính Băng bản thân gây ra tăng 20%, duy trì 40s, tối đa cộng dồn 2 tầng, trong cùng một chiêu thức tối đa kích hoạt 1 lần, khi kích hoạt trùng lặp sẽ làm mới thời gian duy trì, khi có hiệu ứng 2 tầng, sát thương "Dị Phóng" do nhân vật gây ra tăng thêm 35%.

Phán Quyết Cuối Cùng

Khi người trang bị thuộc tính Băng phát động Chiến Kỹ, Siêu Chiến Kỹ, DMG Băng do bản thân gây ra tăng 20%, duy trì 40s, tối đa cộng dồn 2 tầng, trong cùng một chiêu thức tối đa kích hoạt một lần, khi kích hoạt trùng lặp sẽ làm mới thời gian duy trì. Khi sở hữu 2 tầng hiệu quả, sát thương Dị Phóng do người trang bị gây ra tăng thêm 35%.

Description

Nắm chặt lý tưởng mông lung.
Bôn ba, gào thét trên vùng đất đỏ hoang vu, sau đó chìm vào giấc ngủ, khi tỉnh dậy thì đã trưởng thành.
Lựa chọn chiếc gông cùm tự trói buộc.
Sống lây lất
như một lưỡi dao sắc bén, điều tra, thẩm vấn, săn lùng, vô tận vô biên, tê dại lạnh lẽo.
Chờ đợi phán quyết như đã hứa.
Hái lấy nhụy non thối rữa cùng bước vào mùa đông, cho đến khi đón nhận hy vọng cuối cùng của sự sống —— cái chết, ấm áp, yên bình.
Siết chặt lý tưởng đang lạc lối.
Chạy nhảy, reo hò trên đất đỏ hoang vu, rồi chìm vào giấc ngủ, khi tỉnh dậy đã trưởng thành.
Lựa chọn tự trói buộc bằng gông cùm.
Tồn tại
như một lưỡi đao sắc bén, điều tra, thẩm vấn, truy lùng, không hồi kết, tê dại lạnh lẽo.
Chờ đợi phán quyết đã được định sẵn.
Hái nụ hoa mới đang mục rữa cùng bước vào mùa đông, cho đến khi đón lấy niềm hy vọng cuối cùng của sự sống - cái chết, ấm áp và an yên.
You are now viewing the differences between v2.8.0 Rev. 14925139 -> v2.8.0 Rev. 15401719 for Phán Quyết Sương Giá (Release)
You are now viewing the differences between v2.8.0 Rev. 14925139 -> v2.8.0 Rev. 15401719 for Phán Quyết Sương Giá (Release)
You are now viewing the differences between v2.8.0 Rev. 14925139 -> v2.8.0 Rev. 15401719 for Phán Quyết Sương Giá (Release)
You are now viewing the differences between v2.8.0 Rev. 14925139 -> v2.8.0 Rev. 15401719 for Phán Quyết Sương Giá (Release)
You are now viewing the differences between v2.8.0 Rev. 14925139 -> v2.8.0 Rev. 15401719 for Phán Quyết Sương Giá (Release)
You are now viewing the differences between v2.8.0 Rev. 14925139 -> v2.8.0 Rev. 15401719 for Phán Quyết Sương Giá (Release)
You are now viewing the differences between v2.8.0 Rev. 14925139 -> v2.8.0 Rev. 15401719 for Phán Quyết Sương Giá (Release)
You are now viewing the differences between v2.8.0 Rev. 14925139 -> v2.8.0 Rev. 15401719 for Phán Quyết Sương Giá (Release)
You are now viewing the differences between v2.8.0 Rev. 14925139 -> v2.8.0 Rev. 15401719 for Phán Quyết Sương Giá (Release)
You are now viewing the differences between v2.8.0 Rev. 14925139 -> v2.8.0 Rev. 15401719 for Phán Quyết Sương Giá (Release)
You are now viewing the differences between v2.8.0 Rev. 14925139 -> v2.8.0 Rev. 15401719 for Phán Quyết Sương Giá (Release)
You are now viewing the differences between v2.8.0 Rev. 14925139 -> v2.8.0 Rev. 15401719 for Phán Quyết Sương Giá (Release)
You are now viewing the differences between v2.8.0 Rev. 14925139 -> v2.8.0 Rev. 15401719 for Phán Quyết Sương Giá (Release)
You are now viewing the differences between v2.8.0 Rev. 14925139 -> v2.8.0 Rev. 15401719 for Phán Quyết Sương Giá (Release)
You are now viewing the differences between v2.8.0 Rev. 14925139 -> v2.8.0 Rev. 15401719 for Phán Quyết Sương Giá (Release)
You are now viewing the differences between v2.8.0 Rev. 14925139 -> v2.8.0 Rev. 15401719 for Phán Quyết Sương Giá (Release)
You are now viewing the differences between v2.8.0 Rev. 14925139 -> v2.8.0 Rev. 15401719 for Phán Quyết Sương Giá (Release)
You are now viewing the differences between v2.8.0 Rev. 14925139 -> v2.8.0 Rev. 15401719 for Phán Quyết Sương Giá (Release)
You are now viewing the differences between v2.8.0 Rev. 14925139 -> v2.8.0 Rev. 15401719 for Phán Quyết Sương Giá (Release)
You are now viewing the differences between v2.8.0 Rev. 14925139 -> v2.8.0 Rev. 15401719 for Phán Quyết Sương Giá (Release)
You are now viewing the differences between v2.8.0 Rev. 14925139 -> v2.8.0 Rev. 15401719 for Phán Quyết Sương Giá (Release)